Oops! It appears that you have disabled your Javascript. In order for you to see this page as it is meant to appear, we ask that you please re-enable your Javascript!
Xóa

771 triệu

GIỚI THIỆU

BẢNG GIÁ XE TOYOTA INNOVA

Toyota Innova 2.0V 971.000.000 VNĐ
Toyota Innova Venturer 879.000.000 VNĐ
Toyota Innova 2.0G 847.000.000 VNĐ
Toyota Innova 2.0E 771.000.000 VNĐ

* Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm. Màu trắng ngọc trai giá cộng thêm 8.000.000 VNĐ

KHUYẾN MÃI KHI MUA XE TOYOTA INNOVA TẠI TOYOTA LONG BIÊN:

– Hỗ trợ 50% phí trước bạ cho xe Innova E 2.0MT và tặng kèm gói phụ kiện chính hãng khi khách hàng mua xe trong tháng 09 & 10/2019

** Để có chương trình khuyến mại tốt nhất quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 0868.609.862

** Bảng kê chi phí lăn bánh xe Toyota Innova các phiên bản. Bảng kê chi phí này chưa bao gồm khuyến mãi khi mua xe.

Lưu ý: Bảng kê chi phí đăng ký chỉ mang tính chất tham khảo do mức giá tính thuế, tiền biển số ở các tỉnh có thể khác nhau!

Bảng chi phí đăng ký xe Innova tại Hà Nội
Bảng chi phí đăng ký xe Innova tại Hà Nội
Bảng chi phí đăng ký xe Innova tại các tỉnh
Bảng chi phí đăng ký xe Innova tại các tỉnh

ĐẠI LÝ TOYOTA LONG BIÊN ●

Địa chỉ: Số 7 & 9 Nguyễn Văn Linh, Gia Thụy, Long Biên, Hà Nội

Hotline: 0868 609 862 để nhận tư vấn, báo giá tốt nhất!

  • Hỗ trợ vay trả góp đến 80%, thời gian 7 năm
  • Hỗ trợ trọn gói nộp thuế, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp phụ kiện cho xe…
  • Thủ tục nhanh gọn, tiết kiệm thời gian, hỗ trợ khách hàng giao xe tại nhà
  • GIẢM GIÁ TỐT NHẤT, và các chương trình khuyến mãi PHỤ KIỆN CHÍNH HÃNG liên tục cập nhật từng tháng hãy gọi ngay biết thêm chi tiết thông tin
  • Dịch vụ Chất Lượng – Tận Tâm – Chuyên Nghiệp,
  • Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm – Chúng tôi còn trách nhiệm với sản phẩm”

GIỚI THIỆU XE TOYOTA INNOVA 2.0E

Toyota Innova luôn là mẫu xe đa dụng bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam. Trong phiên bản cải tiến mới, Toyota Innova 2.0E vẫn giữ nguyên thiết kế và động cơ so với phiên bản cũ.

Phiên bản Toyota Innova 2.0E “Thế hệ đột phá” là sự kết hợp hài hòa giữa phong cách tinh tế và nét mạnh mẽ hiện đại của một chiếc SUV, tạo nên cho Innova một phong cách cá tính riêng biệt và vẻ ngoài sang trọng chinh phục mọi ánh nhìn.

Mẫu xe Toyota Innova phiên bản 2.0E mới đã được thêm nhiều trang bị an toàn bao gồm:

  • Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Toyota Innova 2.0E Thế hệ đột phá
Toyota Innova 2.0E Thế hệ đột phá

Toyota Long Biên 3S xin giới thiệu tới quý khách hàng những cải tiến nổi bật trong thiết kế Ngoại thất, Nội thất và các Tính năng nổi bật của Toyota Innova phiên bản 2.0E số sàn

NGOẠI THẤT TOYOTA INNOVA 2.0E

Sở hữu dáng vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Toyota Innova 2.0E thế hệ đột phá có thể đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.

  • Đầu xe
Đầu xe Toyota Innova 2.0E
Đầu xe Toyota Innova 2.0E

Đầu xe Innova 2.0E phiên bản mới được trang bị lưới tản nhiệt hình lục giác kết hợp với cụm đèn trước, cùng cản trước được thiết kế mở rộng tạo ra những đường nét vuốt dài sắc sảo cho cảm giác không gian ba chiều mạnh mẽ, vững chãi.

  • Cụm đèn trước
Cụm đèn trước Toyota Innova 2.0E
Cụm đèn trước Toyota Innova 2.0E

Thiết kế cụm đèn trước mới sắc sảo sử dụng đèn Halogen phản xạ đa chiều cùng hệ thống điều chỉnh góc chiếu bằng tay tiện lợi.

  • Đèn sương mù
Đèn sương mù Toyota Innova 2.0E
Đèn sương mù Toyota Innova 2.0E

Đèn sương mù Innova 2.0E dạng hình thang thon gọn cân xứng với thiết kế tổng thể cản trước, viền chụp đèn được mạ crôm mang lại dáng vẻ sang trọng.

  • Gương chiếu hậu ngoài
Gương chiếu hậu ngoài Toyota Innova 2.0E
Gương chiếu hậu ngoài Toyota Innova 2.0E

Gương chiếu hậu bên ngoài có chức năng chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe cho vẻ sang trọng, trang nhã.

  • Mâm xe
Mâm xe 16 inch Toyota Innova 2.0E
Mâm xe 16 inch Toyota Innova 2.0E

Mâm hợp kim nhôm 5 chấu cỡ lớn 16 inch được thiết kế ba chiều ở mỗi chấu làm toát lên vẻ thể thao khoẻ khoắn.

  • Đuôi xe
Đuôi xe Toyota Innova 2.0E
Đuôi xe Toyota Innova 2.0E

Phần đuôi xe của Toyota Innova phiên bản 2.0E đường bệ với trang bị ăng-ten dạng vây cá mập bật lên sức cuốn hút đầy uy lực. Phần cửa sau thiết kế góc cạnh, sắc nét tạo nên tổng thể vững chãi của xe.

  • Cụm đèn sau
Cụm đèn sau Toyota Innova 2.0E
Cụm đèn sau Toyota Innova 2.0E

Cụm đèn sau thời thượng với thiết kế hình chữ L tạo dáng vẻ sang trọng và chắc chắn.

  • Thân xe
Thân xe Toyota Innova 2.0E
Thân xe Toyota Innova 2.0E

Innova 2.0E Thế hệ đột phá là sự kết hợp hài hoà giữa phong cách tinh tế và nét mạnh mẽ hiện đại của một chiếc SUV, tạo nên phong cách cá tính riêng biệt và vẻ ngoài sang trọng chinh phục mọi ánh nhìn.

NỘI THẤT TOYOTA INNOVA 2.0E

Toyota Innova mới với phong cách vững chãi thăng hoa cùng thiết kế sang trọng. Tận hưởng cảm giác lái mượt mà, êm ái cùng nội thất hiện đại cho gia đình bạn sự thoải mái tuyệt vời. Innova mới sẵn sàng cùng bạn cho mỗi ngày hạnh phúc.

Nội thất Toyota Innova 2.0E
Nội thất Toyota Innova 2.0E

Không gian đẳng cấp với khoang nội thất Innova 2.0 bản E mới được mở rộng tối đa cùng thiết kế tinh tế giúp tối đa hóa phong cách sống hiện đại, năng động của bạn và gia đình. Ghế êm ái, thoải mái và riêng biệt với tay vịn mang đến cho khách hàng những trải nghiệm đẳng cấp thực thụ ngay trên chiếc xe.

  • Tay lái
Vô lăng Toyota Innova 2.0E
Vô lăng Toyota Innova 2.0E

Vô lăng trên Toyota Innova 2.0E với chất liệu urethane đồng thời tích hợp các nút điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin cho dáng vẻ vừa quyền uy vừa hiện đại, lịch lãm.

  • Bảng đồng hồ
Bảng đồng hồ Toyota Innova 2.0E
Bảng đồng hồ Toyota Innova 2.0E

Mọi thứ nằm trong tầm kiểm soát của người lái với bảng đồng hồ và màn hình hiển thị đa thông tin một cách chính xác, rõ ràng.

  • Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh CD
Hệ thống âm thanh CD

Hệ thống âm thanh CD 1 đĩa kết nối USB/AUX mang đến âm thanh trung thực, tạo nên không gian thư giãn và sảng khoái cho mọi hành trình.

  • Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa chỉnh tay
Hệ thống điều hòa chỉnh tay

Hai dàn lạnh công tắc điều chỉnh bằng tay riêng biệt với cửa gió ở các hàng ghế giúp làm lạnh nhanh tạo cảm giác dễ chịu thoải mái cho mọi hành khách.

  • Ngăn đựng mắt kính
Ngăn đựng mắt kính Toyota Innova 2.0E
Ngăn đựng mắt kính Toyota Innova 2.0E

Phiên bản Toyota Innova 2.0E MT được trang bị ngăn đựng kính mát thuận tiện đem tới tiện nghi tối ưu cho chủ sở hữu.

  • Hộp để đồ có khả năng làm mát
Hộp để đồ có khả năng làm mát
Hộp để đồ có khả năng làm mát

Hộp để đồ thuận tiện hơn với chức năng làm mát đồ uống, tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu.

  • Cách xếp ghế
Cách xếp ghế Toyota Innova 2.0E MT
Cách xếp ghế Toyota Innova 2.0E MT

Cách xếp ghế linh hoạt hơn với nhiều cách bố trí tạo không gian đa dạng phù hợp với mọi mục đích sử dụng của chủ sở hữu.

  • Khoang hành lý
Khoang hành lý Toyota Innova 2.0E rộng rãi
Khoang hành lý Toyota Innova 2.0E rộng rãi

Với khả năng điều chỉnh ghế linh hoạt để tối đa hóa diện tích khoang hành lý của Toyota Innova 2.0E MT, bạn sẽ không còn nỗi lo về hành lý cồng kềnh. Hãy thư giãn và tận hưởng những chuyến đi cùng gia đình bạn.

CÁC TÍNH NĂNG VẬN HÀNH NỔI BẬT TRÊN TOYOTA INNOVA 2.0E

  • Chế độ ECO và chế độ POWER
Chế độ ECO và chế độ POWER
Chế độ ECO và chế độ POWER

Innova 2.0E được trang bị chế độ lái ECO và chế độ POWER giúp cho khách hàng thêm lựa chọn, không những nâng cao hiệu quả làm việc của động cơ mà còn giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu

  • Hộp số
Hộp số sàn 5 cấp mạnh mẽ
Hộp số sàn 5 cấp mạnh mẽ

Hộp số sàn 5 cấp mạnh mẽ làm tăng sự hứng khởi khi cầm lái

  • Hệ thống khung gầm xe
Khung gầm xe Toyota Innova 2.0E
Khung gầm xe Toyota Innova 2.0E

Hệ thống khung gầm của Toyota Innova được thiết kế mới cứng cáp với khả năng chịu lực tuyệt vời giúp tăng độ vững chãi, ổn định cho xe dù là khi vận hành với tốc độ cao hay là đang di chuyển trên những cung đường ghập ghềnh

  • Hệ thống treo
Hệ thống treo Toyota Innova 2.0E MT
Hệ thống treo Toyota Innova 2.0E MT

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc, cho cảm giác lái êm mượt, dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất

  • Động cơ
Động cơ 1TR-FE (2.0L), dual VVT-i
Động cơ 1TR-FE (2.0L), dual VVT-i

Động cơ 1TR-FE được nâng cấp lên VVT-i kép, tỷ số nén được tăng lên, đồng thời giảm ma sát hoạt động. Điều này giúp động cơ đạt công suất và mô men cao hơn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu hơn. Tiếng ồn của động cơ cũng được giảm đáng kể giúp bạn tận hưởng trọn vẹn những giây phút gia đình.

CÁC TÍNH NĂNG AN TOÀN NỔI BẬT TRÊN TOYOTA INNOVA 2.0E

  • Cảm biến lùi
Cảm biến lùi Toyota Innova 2.0E
Cảm biến lùi Toyota Innova 2.0E

Cảm biến lùi được trang bị trên Innova giúp xác định vật cản khuất tầm nhìn, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn.

  • Ghế có cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ

Trong trường hợp nếu có xảy ra va chạm mạnh từ phía sau, đầu và thân hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. Cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ sẽ giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ.

  • Móc ghế an toàn trẻ em ISOFIX
Móc ghế an toàn trẻ em ISOFIX
Móc ghế an toàn trẻ em ISOFIX

Đối với các gia đình có trẻ nhỏ, móc cài ghế trẻ em ISOFIX là trang bị rất hữu ích giúp định vị ghế trẻ em chắc chắn và an toàn, đem lại sự an tâm và thoải mái cho cả gia đình.

  • Cột lái tự đổ
Cột lái tự đổ Toyota Innova 2.0E
Cột lái tự đổ Toyota Innova 2.0E

Cột lái tự đổ giúp hạn chế khả năng chấn thương phần ngực cho người lái khi có va chạm.

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Toyota Innova 2.0E khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD sẽ phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiểu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA giúp tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

  • Khung xe GOA
Khung xe GOA Toyota Innova 2.0E
Khung xe GOA Toyota Innova 2.0E

Khung xe của Toyota Innova 2.0E với kết cấu GOA sử dụng thép chống ăn mòn cứng vững hơn,cho khả năng giảm thiểu tối đa lực tác động trực tiếp lên khoang hành khách để bảo đảm độ an toàn.

  • Hệ thống túi khí
Hệ thống túi khí Toyota Innova 2.0E
Hệ thống túi khí Toyota Innova 2.0E

Hệ thống túi khí trên Innova được tăng cường với 3 túi khí để bảo vệ người lái và hành khách phía trước trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA INNOVA 2.0E

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4735x1830x1795
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 2600x1490x1245
Chiều dài cơ sở (mm) 2750
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1540/1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 178
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 21/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Trọng lượng không tải (kg) 1755
Trọng lượng toàn tải (kg) 2330
Dung tích bình nhiên liệu (L) 70
Dung tích khoang hành lý (L) 264
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A
Động cơ Loại động cơ 1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1998
Tỉ số nén 10.4
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 102 (137)/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 183/4000
Tốc độ tối đa 170
Khả năng tăng tốc 13.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ lái Eco & power mode
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/Double wishbone
Sau Liên kết 4 điểm với tay đòn bên/ 4 link with lateral rod
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 205/65R16
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa/Disc
Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp N/A
Trong đô thị N/A
Ngoài đô thị N/A

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

Hotline: 0868609862