Oops! It appears that you have disabled your Javascript. In order for you to see this page as it is meant to appear, we ask that you please re-enable your Javascript!
Xóa

1.354 triệu1.362 triệu

GIỚI THIỆU

BẢNG GIÁ XE TOYOTA FORTUNER

Phiên bản Giá niêm yết Xuất xứ
Fortuner 2.8V 4×4 AT (máy dầu) 1.354.000.000 VNĐ Trong nước
Fortuner 2.7V 4×4 AT (máy xăng) 1.236.000.000 VNĐ Nhập khẩu
Fortuner TRD 2.7AT 4×2 (máy xăng) 1.199.000.000 VNĐ Trong nước
Fortner 2.7V 4×2 AT (máy xăng) 1.150.000.000 VNĐ Nhập khẩu
Fortuner 2.4 AT 4×2 (máy dầu) 1.096.000.000 VNĐ Trong nước
Fortuner 2.4 MT 4×2 (máy dầu) 1.033.000.000 VNĐ Trong nước

* Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm. Màu trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu đồng.

KHUYẾN MÃI KHI MUA XE TOYOTA FORTUNER TẠI TOYOTA LONG BIÊN tháng 11 & 12/2019:

Chương trình TRI ÂN KHÁCH HÀNG ưu đãi lên tới 100 triệu đồng áp dụng cho khách hàng mua xe và hoàn tất thủ tục thanh toán 100% giá trị xe trong thời gian từ 06/11/2019 đến 31/12/2019, cụ thể:

– Giảm giá trực tiếp tiền mặt, hỗ trợ lệ phí trước bạ lên tới 50%

– Tặng gói phụ kiện chính hãng

– Tặng 1 năm bảo hiểm thân vỏ

– Tặng phiếu dịch vụ miễn phí lên tới 30 triệu đồng

** Để có chương trình khuyến mại tốt nhất quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 0868.609.862

** Bảng kê chi phí lăn bánh xe Toyota Fortuner các phiên bản. Bảng kê chi phí này chưa bao gồm khuyến mãi khi mua xe.

Lưu ý: Bảng kê chi phí đăng ký chỉ mang tính chất tham khảo do mức giá tính thuế, tiền biển số ở các tỉnh có thể khác nhau!

Bảng tạm tính chi phí đăng ký Toyota Fortuner tại Hà Nội
Bảng tạm tính chi phí đăng ký Toyota Fortuner tại Hà Nội
Bảng tạm tính chi phí đăng ký Toyota Fortuner tại các Tỉnh
Bảng tạm tính chi phí đăng ký Toyota Fortuner tại các Tỉnh

ĐẠI LÝ TOYOTA LONG BIÊN ●

Địa chỉ: Số 7 & 9 Nguyễn Văn Linh, Gia Thụy, Long Biên, Hà Nội

Hotline: 0868 609 862 để nhận tư vấn, báo giá tốt nhất!

  • Hỗ trợ vay trả góp đến 80%, thời gian 7 năm
  • Hỗ trợ trọn gói nộp thuế, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp phụ kiện cho xe…
  • Thủ tục nhanh gọn, tiết kiệm thời gian, hỗ trợ khách hàng giao xe tại nhà
  • GIẢM GIÁ TỐT NHẤT, và các chương trình khuyến mãi PHỤ KIỆN CHÍNH HÃNG liên tục cập nhật từng tháng hãy gọi ngay biết thêm chi tiết thông tin
  • Dịch vụ Chất Lượng – Tận Tâm – Chuyên Nghiệp,
  • Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm – Chúng tôi còn trách nhiệm với sản phẩm”

GIỚI THIỆU XE TOYOTA FORTUTNER 2.8V

Toyota Fortuner 2.8V cải tiến mới với những nâng cấp tính năng an toàn bằng việc tiêu chuẩn hóa một loạt trang bị hiện đại trên tất cả các phiên bản như:

  • Hệ thống ổn định thân xe (VSC)
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
  • Hệ thống 7 túi khí
  • Hệ thống phanh đĩa phía sau thay cho dạng tang trống

Mãnh lực hào hoa, dài hơn, rộng hơn và thấp hơn, Toyota Fortuner 2.8V 4×4 AT máy dầu mới không thể nhầm lẫn và thực sự nổi bật trên những cung đường nhờ vẻ ngoài mạnh mẽ, bề thế và sang trọng.

Toyota Long Biên 3S xin giới thiệu những cải tiến nổi bật trong thiết kế Ngoại thất, Nội thất và các Tính năng nổi bật của Toyota Fortuner 2.8V 2 cầu máy dầu

Toyota Fortuner 2.8V 4x4 AT
Toyota Fortuner 2.8V 4×4 AT

NGOẠI THẤT TOYOTA FORTUNER 2.8V 4×4 AT

Dáng vẻ cứng cáp, khỏe mạnh vốn có của Toyota Fortuner 2.8V được thiết kế mới toàn diện với những đường nét vuốt dài sắc sảo và điểm nhấn gẫy gọn cá tính, Mỗi khi FORTUNER lướt qua là một lần cuốn theo những ánh nhìn ngưỡng mộ với dáng vẻ mạnh mẽ nhưng vẫn đậm chất hào hoa, đầy cuốn hút.

  • Đầu xe

Ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên với thiết kế phía trước của Fortuner 2.8V hoàn toàn mới, cản trước lớn và bề thế, các đường dập nổi cá tính cùng các chi tiết mạ crom mạnh mẽ, sang trọng. Chỉ cần đứng yên thôi cũng khẳng định sự mạnh mẽ và cuốn hút của Fortuner mới.

Đầu xe
Đầu xe
  • Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước

Phiên bản Fortuner 2.8V 4×4 AT cao cấp được trang bị nhiều công nghệ hiện đại như đèn Bi-LED cao cấp (chiếu xa và chiếu gần đều dạng LED), projector cùng các chức năng tự động bật/ tắt, điều chỉnh góc chiếu tự động, cũng như được trang bị dải đèn ban ngày dạng LED.

  • Đèn sương mù
Đèn sương mù
Đèn sương mù

Đèn sương mù trên phiên bản Fortuner 2.8V cao cấp được thiết kế ấn tượng với thanh crom kích thước lớn tạo điểm nhấn đặc biệt cho phần thiết kế phía trước.

  • Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu kiểu dáng khí động học, có chức năng chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED.

  • Tay nắm cửa
Tay nắm cửa mạ crom
Tay nắm cửa mạ crom

Khi đi kèm với chìa khóa thông minh, thao tác đóng/ mở khóa cửa xe từ bên ngoài trở nên dễ dàng, thuận tiện hơn với chỉ một nút bấm trên tay nắm cửa mạ crom.

  • Mâm xe
Mâm xe 18 inch
Mâm xe 18 inch

Mâm xe với kích thước lớn đến 18″ cho bản 4×4 cùng kiểu dáng thiết kế mới, thể thao và sang trọng hơn.

  • Thân xe
Thân xe
Thân xe

Với đường nét thiết kế tối giản và tinh tế, kết hợp hài hòa điểm nhấn ấn tượng tạo một phong cách mạnh mẽ cho phần hông xe của Fortuner 2.8V.

  • Đuôi xe
Đuôi xe
Đuôi xe

Thiết kế đuôi xe khỏe khoắn, giãn rộng về chiều ngang tạo nên một tổng thể vững chãi cho xe.

  • Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau

Cụm đèn sau Fortuner phiên bản 2.8V cao cấp được thiết kế hài hòa và cá tính hơn, cùng dải đèn LED chiếu sáng tốt hơn và đẹp mắt hơn vào ban đêm.

  • Cửa sau chỉnh điện
Cửa sau chỉnh điện
Cửa sau chỉnh điện

Cửa sau của Fortuner được tích hợp điền chỉnh điện trên chìa khóa,chỉ với thao tác đơn giản, nhẹ nhàng để mở và đóng cửa sau.

NỘI THẤT TOYOTA FORTUNER 2.8V 4×4 AT

Toyota Fortuner 2.8V mới hoàn hảo và tiện nghi vượt trội, không gian nội thất hoàn toàn mới: sang trọng mà vẫn cá tính trẻ trung, mạnh mẽ mà tinh tế. Thiết kế mới với bảng táp lô cứng cáp; nội thất bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, mạ crom, tất cả đều được thực hiện tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, để chủ sở hữu cảm nhận được sự thoải mái và sang trọng tối ưu.

  • Bảng đồng hồ
Bảng đồng hồ
Bảng đồng hồ

Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác, rõ ràng và nhanh chóng hơn.

  • Hệ thống khởi động thông minh
Hệ thống khởi động thông minh
Hệ thống khởi động thông minh

Toyota Fortuner 2.8V cao cấp được trang bị chìa khóa thông minh thiết kế ấn tượng. Hệ thống khởi động nút bấm hiện đại và tiện nghi.

  • Ngăn giữ ly
Ngăn giữ ly
Ngăn giữ ly

Ngăn giữ ly được thiết kế nằm ở vị trí trung tâm thuận tiện cho người cầm lái và hành khách phía trước.

  • Ghế điều chỉnh điện
Ghế điều chỉnh điện
Ghế điều chỉnh điện

Ghế người lái chỉnh điện 8 hướng cùng cửa sổ điều chỉnh điện một chạm chống kẹt ở tất cả các cửa, tăng cường tiện nghi và an toàn cho hành khách.

  • Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh DVD
Hệ thống âm thanh DVD

Màn hình DVD 7” thiết kế sang trọng với ánh sáng xanh da trời dịu mắt. Công nghệ cảm ứng rất dễ sử dụng và tiện nghi, kết hợp cùng các tính năng cao cấp như bluetooth, đàm thoại rảnh tay.

  • Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa tự động
Hệ thống điều hòa tự động

Hệ thống điều hòa tự động giúp làm lạnh nhanh chóng, mang lại không gian sảng khoái cho mọi hành trình.

  • Ngăn đựng kính mắt
Ngăn đựng kính mắt
Ngăn đựng kính mắt

Ngăn đựng mắt kính được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng

  • Hộp để đồ có khả năng làm mát
Hộp để đồ có khả năng làm mát
Hộp để đồ có khả năng làm mát

Hộp để đồ thuận tiện với chức năng làm mát đồ uống, đem lại tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu

  • Tay lái

Chủ sở hữu Fortuner 2.8V máy dầu có thể cảm nhận sự vững chãi và sang trọng khi đặt tay vào vô lăng, được tích hợp nhiều nút bấm điều khiển nâng cao tiện ích. Vô lăng với khả năng điều chỉnh 4 hướng giúp người lái dễ dàng tìm vị trí lái thích hợp.

CÁC TÍNH NĂNG VẬN HÀNH NỔI BẬT TRÊN TOYOTA FORTUNER 2.8V 

  • Hệ thống gài cầu điện tử
Hệ thống gài cầu điện tử
Hệ thống gài cầu điện tử

Fortuner 2.8V mới vận hành mạnh mẽ mà vẫn tiện nghi và dễ sử dụng với cơ chế gài cầu điện. Bên cạnh đó, tính năng khóa vi sai cầu sau sẽ giúp khách hàng trải nghiệm cảm giác chinh phục với những cung đường địa hình khó khăn.

  • Hộp số
Hộp số tự động 6 cấp
Hộp số tự động 6 cấp

Phiên bản máy Toyota Fortuner 2.8V máy dầu, 2 cầu với hộp số tự động 6 cấp giúp tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn.

  • Hệ thống treo
Hệ thống treo
Hệ thống treo

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc, cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.

  • Khung gầm
Khung gầm Toyota Fortuner
Khung gầm Toyota Fortuner

Khung gầm Toyota Fortuner kiên cố, chắc chắn, đây đích thực là chiếc SUV đẳng cấp của mọi thời đại.

  • Chế độ lái
Chế độ lái Eco Mode và Power Mode
Chế độ lái Eco Mode và Power Mode

Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).

  • Thiết kế khí động học
Thiết kế khí động học
Thiết kế khí động học

Thiết kế khí động học cải tiến, giúp đảm bảo dòng không khí luân chuyển mượt mà và tối ưu hóa khả năng vận hành cho xe

  • Động cơ
Động cơ 1GD-FTV (2.8L), 2 cầu, máy dầu, số tự động 6 cấp
Động cơ 1GD-FTV (2.8L), 2 cầu, máy dầu, số tự động 6 cấp

Động cơ 1GD-FTV (2.8L) mới được trang bị cho bản máy dầu, giúp vận hành tốt hơn và giảm thiểu tiếng ồn, mang lại không gian yên tĩnh trong khoang xe.

CÁC TÍNH NĂNG AN TOÀN NỔI BẬT TRÊN TOYOTA FORTUNER 2.8V

  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD cung cấp lực phanh phù hợp trên các bánh xe một cách hợp lý nhất, nâng cao hiệu quả phanh tối đa, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

  • Hệ thống túi khí
Hệ thống 7 túi khí
Hệ thống 7 túi khí

Fortuner 2.8V thế hệ đột phá với hệ thống 7 túi khí được trang bị giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

  • Camera lùi
Camera lùi
Camera lùi

Camera lùi được trang bị trên phiên bản Toyota Fortuner 2.8V cao cấp giúp tăng khả năng quan sát chướng ngại vật giúp người lái an tâm hơn khi lùi xe

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

  • Khung xe GOA
Khung xe GOA
Khung xe GOA

Khung xe có các vùng co rụm phía trước, phía sau giúp hấp thụ tốt các xung lực va đập, ngoài ra các thanh tăng cứng bên sườn xe làm giảm biến dạng khoang hành khách, giảm thiểu chấn thương trong trường hợp không may xảy ra va chạm

  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Với bộ cảm biến áp suất dầu phanh, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, bảo đảm sự an toàn tuyệt đối.

  • Hệ thống cân bằng điện tử VSC
Hệ thống cân bằng điện tử VSC
Hệ thống cân bằng điện tử VSC

Hệ thống cân bằng điện tử VSC kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua gấp, đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn. Đặc biệt, hệ thống còn được trang bị nút tắt (Off) để khách hàng linh hoạt sử dụng.

  • Hệ thống kiểm soát móc kéo TSC
Hệ thống kiểm soát móc kéo TSC
Hệ thống kiểm soát móc kéo TSC

Hệ thống kiểm soát móc kéo TSC giúp đảm bảo tính ma sát của bề mặt lốp xe với mặt đường giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.

  • Hệ thống kiểm soát lực kéo A-TRC
Hệ thống kiểm soát lực kéo A-TRC
Hệ thống kiểm soát lực kéo A-TRC

Hệ thống kiểm soát lực kéo A-TRC sẽ tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe Fortuner 2.8V có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành trên nhưng cung đường trơn trượt.

  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC

Khi người lái chuyển từ chân ga sang chân phanh để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.

  • Hệ thống hỗ trợ đổ đèo DAC
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo DAC
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo DAC

Hỗ trợ người lái trong các tình huống xuống dốc, đặc biệt hữu hiệu trong các địa hình khó khăn. Mang đến khả năng vượt địa hình tuyệt vời.

  • Tính năng nháy đèn khẩn cấp khi phanh EBS
Tính năng nháy đèn khẩn cấp khi phanh EBS
Tính năng nháy đèn khẩn cấp khi phanh EBS

Đèn cảnh báo nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.

  • Đèn báo phanh trên cao
Đèn báo phanh trên cao
Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA FORTUNER 2.8V 4×4 AT 

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4795 x 1855 x 1835
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
Chiều dài cơ sở (mm) 2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1545 /1555
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 2105
Trọng lượng toàn tải (kg) 2750
Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A
Động cơ Loại động cơ 1GD-FTV (2.8L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 2755
Tỉ số nén 15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) 130 (174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 450/2400
Tốc độ tối đa 180
Khả năng tăng tốc
Hệ số cản khí
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/without
Chế độ lái Có/With
Hệ thống truyền động Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 265/60R18
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 8.7
Trong đô thị 11.4
Ngoài đô thị 7.2
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu/ LED Projector
Đèn chiếu xa LED dạng bóng chiếu/ LED Projector
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Tích hợp đèn chào mừng Có/With
Màu Cùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Chức năng sấy gương Không có/Without
Chức năng chống bám nước Không có/Without
Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
Sau Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Có/With
Sau Có/With
Lưới tản nhiệt Trước Dạng chrome/Chrome
Chắn bùn Trước + sau
Ống xả kép Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/ Leather, wood, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số Có/With
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2″”)/ With (color TFT 4.2″”)
Chất liệu bọc ghế Da/Leather
Ghế trước Loại ghế Loại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Chức năng thông gió Không có/Without
Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/ Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Hàng ghế thứ bốn Không có/Without
Hàng ghế thứ năm Không có/Without
Tựa tay hàng ghế sau Có/With
Rèm che nắng kính sau Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sau Có/With
Hộp làm mát Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
Kết nối wifi Không có/Without
Kết nối điện thoại thông minh Có/With
Kết nối HDMI Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/ With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện Có/With
Hệ thống sạc không dây Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình Có/With
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Có/With
Camera lùi Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
Góc trước Không có/Without
Góc sau Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With
Cột lái tự đổ Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ Có/With

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

Hotline: 0868609862